Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thực phẩm" (1)

thực phẩm
phát
Tiếng Anh Danh từfoodstuffs
Từ vựng của tôi
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
A store that sells foreign ingredients

swap_horiz Từ liên quan "thực phẩm" (5)

màng bọc thực phẩm
phát
Tiếng Anh Danh từplastic wrap
Từ vựng của tôi
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
I cover the rice bowl with plastic wrap.
vệ sinh an toàn thực phẩm
Tiếng Anh Cụm từfood safety and hygiene
Từ vựng của tôi
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
Food safety and hygiene issues are always top priority.
ngộ độc thực phẩm
Tiếng Anh Cụm từfood poisoning
Từ vựng của tôi
Vụ ngộ độc thực phẩm xảy ra tại trường học đã khiến nhiều học sinh phải nhập viện.
The food poisoning incident at the school caused many students to be hospitalized.
mẫu thực phẩm
Tiếng Anh Cụm từfood sample
Từ vựng của tôi
Các mẫu thực phẩm đã được gửi đi xét nghiệm để tìm vi khuẩn.
Food samples were sent for testing to find bacteria.
an toàn thực phẩm
Tiếng Anh Cụm từFood safety
Từ vựng của tôi
Đảm bảo an toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu.
Ensuring food safety is a top priority.

format_quote Cụm từ "thực phẩm" (15)

thực phẩm lên giá
food prices go up
thực phẩm tươi
The ingredients are fresh
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
A store that sells foreign ingredients
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
I cover the rice bowl with plastic wrap.
Hãy bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
Please store food in the fridge.
Cần tây là thực phẩm có lượng calo ít
Celery is a food that is low in calories.
Gia đình tôi thường dự trữ thực phẩm trong mùa mưa bão.
Nhóm gọi đây là "hành động chính trị" nhằm phản đối tình trạng giá thực phẩm tăng cao do lạm phát.
The group called this a "political act" to protest the rising food prices due to inflation.
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
Food safety and hygiene issues are always top priority.
Họ thu giữ nhiều tấn thực phẩm đông lạnh không rõ nguồn gốc.
They seized several tons of frozen food of unclear origin.
Họ chưa được cấp giấy phép kinh doanh thực phẩm.
They have not yet been granted a food business license.
Cần có giấy chứng nhận đảm bảo an toàn thực phẩm.
A food safety assurance certificate is required.
Vụ ngộ độc thực phẩm xảy ra tại trường học đã khiến nhiều học sinh phải nhập viện.
The food poisoning incident at the school caused many students to be hospitalized.
Các mẫu thực phẩm đã được gửi đi xét nghiệm để tìm vi khuẩn.
Food samples were sent for testing to find bacteria.
Đảm bảo an toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu.
Ensuring food safety is a top priority.